ketqua.xoso.net - Mạng xổ số Việt Nam - KETQUA.XOSO.NET - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT Đà Lạt

Chủ nhật Ngày: 26/10/2014Loại vé: ĐL10K4
ChụcSốĐ.Vị
6,1,7,704
2,214,0
8,821,5,1
6,9,73 
1,04 
5,255,7
660,3,6
573,0,0
 89,2,2
893
Giải ĐB
425155
Giải nhất
20860
Giải nhì
69821
Giải ba
76157
45389
Giải tư
30714
01725
41663
55593
61321
41866
51104
Giải năm
2210
Giải sáu
5473
5782
9170
Giải bảy
682
Giải 8
70
 
Chủ nhật Ngày: 19/10/2014Loại vé: ĐL10K3
ChụcSốĐ.Vị
806
7,6,819
 2 
3,7,433
447,4,8,3
9,6,7,75 
6,061,6,5
471,3,5,5
481,9,0
8,195
Giải ĐB
765471
Giải nhất
29061
Giải nhì
61933
Giải ba
16347
58166
Giải tư
05695
32581
10873
48865
98344
30389
34775
Giải năm
8080
Giải sáu
0248
8275
5943
Giải bảy
206
Giải 8
19
 
Chủ nhật Ngày: 12/10/2014Loại vé: ĐL10K2
ChụcSốĐ.Vị
 03,6
7,21 
321
9,6,0,932,6,4
3,4,948,4
 57
6,3,066,3,7
6,5,771,7
4,888
 93,3,4
Giải ĐB
931748
Giải nhất
49866
Giải nhì
19093
Giải ba
72363
73332
Giải tư
91671
62003
66593
56336
82367
85788
63657
Giải năm
9234
Giải sáu
8206
7044
7621
Giải bảy
394
Giải 8
77
 
Chủ nhật Ngày: 05/10/2014Loại vé: ĐL10K1
ChụcSốĐ.Vị
 0 
216,5
7,329,1,7
5,6,339,2,6,3
948
7,153
1,363
2,972,5,8
4,8,788
2,397,4
Giải ĐB
552429
Giải nhất
46339
Giải nhì
41421
Giải ba
51872
55953
Giải tư
74227
03975
82816
14548
71432
72163
40936
Giải năm
4288
Giải sáu
3215
6378
9897
Giải bảy
133
Giải 8
94
 
Chủ nhật Ngày: 28/09/2014Loại vé: ĐL9K4
ChụcSốĐ.Vị
008,0,2
3,413,6
6,028
1,631,5,4,7
9,349,1
359,9
168,2,3
37 
6,0,28 
5,5,494
Giải ĐB
396813
Giải nhất
81931
Giải nhì
71894
Giải ba
36235
83416
Giải tư
04568
97559
41559
72062
14008
91800
36349
Giải năm
9563
Giải sáu
1741
3802
9234
Giải bảy
128
Giải 8
37
 
Chủ nhật Ngày: 21/09/2014Loại vé: ĐL9K3
ChụcSốĐ.Vị
 03,2,6
6,812,6,9,8
1,025
0,8,537
449,8,4
256,6,3
5,5,1,061
37 
4,183,1
4,19 
Giải ĐB
729612
Giải nhất
21803
Giải nhì
94556
Giải ba
54356
37902
Giải tư
30216
24249
43261
32948
28419
63144
72983
Giải năm
6981
Giải sáu
1237
4306
3025
Giải bảy
118
Giải 8
53
 
Chủ nhật Ngày: 14/09/2014Loại vé: ĐL9K2
ChụcSốĐ.Vị
5,0,802,8,0
619,4
0,823
3,6,235,3
5,148
350,4,6
8,561,3
 79
0,486,0,2
7,19 
Giải ĐB
050379
Giải nhất
63902
Giải nhì
79619
Giải ba
94035
92408
Giải tư
55286
99433
08750
00854
79100
43048
23680
Giải năm
3061
Giải sáu
1156
1563
9782
Giải bảy
214
Giải 8
23